TanroDictionary

ochry

/ˈɑːkri/

Anh
0

ochry là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có đất son, như đất son.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có đất son, như đất son.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ochry clay stained his hands.