TanroDictionary Sổ từ

ogival

/oʊˈdʒɑɪvəl/

Anh
0

ogival là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có hình cung nhọn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có hình cung nhọn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The window had an ogival arch above it.