TanroDictionary

ohmic

/ˈoʊmɪk/

Anh
0

ohmic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ômic.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ômic.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The circuit showed ohmic resistance.