TanroDictionary

omasum

/oʊˈmeɪsəm/

Anh
0

omasum là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạ lá sách (bò, cừu,... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạ lá sách (bò, cừu,... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The vet examined the omasum carefully.