TanroDictionary Sổ từ

oocyte

/ˈoʊəˌsɑɪt/

Anh
0

oocyte là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Noãn bào.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Noãn bào.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Each oocyte was stored for study.