TanroDictionary Sổ từ

oologist

/oʊˈɑːlədʒɪst/

Anh
0

oologist là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhà nghiên cứu trứng chim.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà nghiên cứu trứng chim.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The oologist labeled each bird egg carefully.