/ˈəʊpənˈhændɪdli/
open-handedly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rộng rãi, hào phóng.
She spoke open-handedly during the meeting.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm