Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của oppressđộng từEN-VI Dict
- Số nhiều của oppressdanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của oppressđộng từWiktionary
Ví dụ
-
The leader oppresses people with strict control.