Nghĩa tiếng Việt
- Bằng cách nói miệng, bằng lời.DEN-VI Dict
- Bằng đường miệng (uống thuốc).DEN-VI Dict
Ví dụ
-
The team finished orally and left.
/ˈɔrəlli/
orally là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bằng cách nói miệng, bằng lời; Bằng đường miệng (uống thuốc).
The team finished orally and left.