TanroDictionary Sổ từ

ordained

/ɔrˈdeɪnd/

Anh
0

ordained là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của ordain.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ordainđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He learned to ordained the tool.