TanroDictionary Sổ từ

ossific

/ɒˈsɪfɪk/

Anh
0

ossific là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoá xương; tạo xương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoá xương; tạo xương.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plaster had an ossific layer after drying.