TanroDictionary Sổ từ

otherness

/ˈʌðənəs/

Anh
0

otherness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự khác, sự khác biệt; Vật khác (với vật đang nói đến... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự khác, sự khác biệt.danh từEN-VI Dict
  2. Vật khác (với vật đang nói đến... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The artist explored the otherness of her work.

  2. Please pass me the otherness on the table.