TanroDictionary Sổ từ

otidium

Anh
0

otidium là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Túi thính giác; túi thăng bằng (bình nang).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Túi thính giác; túi thăng bằng (bình nang).danh từWiktionary