Nghĩa tiếng Việt
- Con rái cá.danh từEN-VI Dict
- Bộ lông rái cá.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
An otter swam quickly across the stream.
-
The coat was made from soft otter.
/ˈɒtə(r)/
otter là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Con rái cá; Bộ lông rái cá.
An otter swam quickly across the stream.
The coat was made from soft otter.