TanroDictionary

outbluff

/ˈaʊtˌblʌf/

Anh
0

outbluff là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tháu cáy hơn (ai), bịp hơn (ai).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tháu cáy hơn (ai), bịp hơn (ai).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She tried to outbluff him during the game.