TanroDictionary Sổ từ

outbuilding

/ˈaʊtbɪldɪŋ/

Anh
0

outbuilding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhà phụ, nhà ngoài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà phụ, nhà ngoài.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old outbuilding stores garden tools.