TanroDictionary Sổ từ

outerwear

/ˈaʊtəweə(r)/

Anh
0

outerwear là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quần áo ngoài; áo khoác ngoài (áo mưa, áo ấm... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quần áo ngoài; áo khoác ngoài (áo mưa, áo ấm... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I bought warm outerwear for the cold trip.