TanroDictionary Sổ từ

outlasting

/ˈaʊtˌlæstɪŋ/

Anh
0

outlasting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của outlast.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của outlast.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Outlasting the storm, the tent stayed dry.