TanroDictionary

outsight

/ˈɑʊtˌsɑɪt/

Anh
0

outsight là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khả năng nhận thức thế giới bên ngoài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khả năng nhận thức thế giới bên ngoài.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His outsight helped him understand the world.