TanroDictionary Sổ từ

outsmarting

/aʊtsmˈɑːtɪŋ/

Anh
0

outsmarting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của outsmart.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của outsmart.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is outsmarting her brother in chess.