Nghĩa tiếng Việt
- Sự thuê ngoài.danh từEN-VI Dict
- hiện tại phân từ của outsourceđộng từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của outsourceđộng từWiktionary
Ví dụ
-
Outsourcing cut their office costs.
-
The team is outsourcing the design work.