TanroDictionary

overcapitalization

/ˌəʊvəˌkæpətəˈzɪdʒənəli/

Anh
0

overcapitalization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đánh giá quá cao vốn (một công ty); Đầu tư quá nhiều vào (một công việc kinh doanh... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đánh giá quá cao vốn (một công ty).động từEN-VI Dict
  2. Đầu tư quá nhiều vào (một công việc kinh doanh... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They overcapitalization the company and lost money.

  2. Do not overcapitalization this tiny business idea.