TanroDictionary

overcoating

/ˈəʊvəkəʊtɪŋ/

Anh
0

overcoating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vải may áo khoác ngoài; Lớp sơn phủ ((cũng) overcoat).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải may áo khoác ngoài.danh từEN-VI Dict
  2. Lớp sơn phủ ((cũng) overcoat).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This overcoating feels warm and heavy.

  2. The wall needs a new overcoating.