TanroDictionary Sổ từ

overflowed

/ˌəʊvəflˈəʊd/

Anh
0

overflowed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của overflow.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của overflowđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sink overflowed during the storm.