TanroDictionary Sổ từ

overmasting

/ˈəʊvəˌmæstɪŋ/

Anh
0

overmasting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Áp đảo; chế nhgự, át hẳn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áp đảo; chế nhgự, át hẳn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His overmasting force held the small team back.