TanroDictionary Sổ từ

overrating

/ˌoʊvɜːrˈreɪtɪŋ/

Anh
0

overrating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của overrate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của overrate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is overrating the value of that old bike.