TanroDictionary Sổ từ

overrefine

/ˈəʊvəˌriːˌfaɪn/

Anh
0

overrefine là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chẻ sợi tóc làm tư; đi vào những chi tiết quá tế nhị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chẻ sợi tóc làm tư; đi vào những chi tiết quá tế nhị.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We should not overrefine a simple plan.