TanroDictionary

oviform

/ˈoʊvərfɔrm/

Anh
0

oviform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình trứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình trứng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The toy had an oviform shape.