TanroDictionary Sổ từ

oxidized

/ˈɑksəˌdaɪzd/

Anh
0

oxidized là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của oxidize.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của oxidizeđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The coin oxidized after many years.