TanroDictionary Sổ từ

oxygenates

Anh
0

oxygenates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của oxygenate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của oxygenateđộng từWiktionary