TanroDictionary Sổ từ

paillette

/pɑɪˈjɛt/

Anh
0

paillette là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vảy kim tuyến (để dưới lớp mem hay trên vải cho óng ánh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vảy kim tuyến (để dưới lớp mem hay trên vải cho óng ánh).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dress shone with tiny paillette.