TanroDictionary Sổ từ

paintbox

/ˈpeɪntbɒks/

Anh
0

paintbox là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She opened a bright paintbox after class.