/ˌpælməˈterəfɪt/
palmatiform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng chân vịt.
The palmatiform option was chosen.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm