TanroDictionary

panada

/pəˈnɑːdə/

Anh
0

panada là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bánh mì nấu thành cháo đặc; (nấu ăn) Bánh mì nấu thành cháo đặc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bánh mì nấu thành cháo đặc.danh từEN-VI Dict
  2. (nấu ăn) Bánh mì nấu thành cháo đặc.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. She made a panada from bread and milk.