Nghĩa tiếng Việt
- Vải pan (một loại vải mềm có tuyết dài).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The chair was covered with soft panne fabric.
/ˈpæn/
panne là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vải pan (một loại vải mềm có tuyết dài).
The chair was covered with soft panne fabric.