TanroDictionary Sổ từ

papillary

/pəˈpɪləi/

Anh
0

papillary là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình nhú.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình nhú.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The papillary pattern was clear under the lens.