TanroDictionary

parrakeet

/ˈpærəkiːt/

Anh
0

parrakeet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vẹt đuôi dài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vẹt đuôi dài.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A bright parrakeet sat on the branch.