TanroDictionary Sổ từ

pasigraphy

/pəˈseɡrəfi/

Anh
0

pasigraphy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cách viết những ký hiệu ngôn ngữ cho cả thế giới (như) các con số; Ngôn ngữ thế giới.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách viết những ký hiệu ngôn ngữ cho cả thế giới (như) các con số.danh từEN-VI Dict
  2. Ngôn ngữ thế giới.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She studied pasigraphi for world symbols.

  2. Pasigraphi tries to make one world language.