TanroDictionary Sổ từ

passbook

/ˈpɑːsbʊk/

Anh
0

passbook là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số tiền gửi ngân hàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số tiền gửi ngân hàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She checked the balance in her passbook carefully.