TanroDictionary Sổ từ

pattern bargaining

/ ˈbɑːrɡənin/

Anh
0

pattern bargaining là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thương lương theo mô hình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thương lương theo mô hình.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the pattern bargaining on the desk.