TanroDictionary Sổ từ

peacetime

/ˈpiːstaɪm/

Anh
0

peacetime là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thời bình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thời bình.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Life was easier in peacetime.