TanroDictionary

pectinate

/ˈpɛktəˌneɪt/

Anh
0

pectinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình lược; Có tấm lược.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình lược.tính từEN-VI Dict
  2. Có tấm lược.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The leaf had a pectinate edge.

  2. The comb-like plant looked pectinate.