Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của peekđộng từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của peekđộng từWiktionary
Ví dụ
-
He will peeking the files later.
/ˈpiːkɪŋ/
peeking là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của peek; phân từ hiện tại của peek.
He will peeking the files later.