TanroDictionary Sổ từ

peered

/pˈiəd/

Anh
0

peered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của peer.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của peerđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He peered into the box carefully.