TanroDictionary

pelted

/pˈɛltɪd/

Anh
0

pelted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của pelt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của peltđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Heavy rain pelted the roof all night.