TanroDictionary Sổ từ

pensionable

/ˈpenʃənəbl/

Anh
0

pensionable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Được quyền hưởng lương hưu; có chế độ lương hưu; Được quyền hưởng trợ cấp; có chế độ trợ cấp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Được quyền hưởng lương hưu; có chế độ lương hưu.tính từEN-VI Dict
  2. Được quyền hưởng trợ cấp; có chế độ trợ cấp.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The job is pensionable after twenty years.

  2. This service is pensionable after retirement.