TanroDictionary

perceptivity

/pəsæpˈtɪsɪti/

Anh
0

perceptivity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khả năng nhận thức, khả năng cảm thụ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khả năng nhận thức, khả năng cảm thụ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her perceptiviti helped her notice small changes.