TanroDictionary Sổ từ

percolate

/ˈpɜːkəleɪt/

Anh
0

percolate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lọc, chiết ngâm, pha phin (cà phê... ); Lọc qua, thấm qua.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lọc, chiết ngâm, pha phin (cà phê... ).động từEN-VI Dict
  2. Lọc qua, thấm qua.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Let the coffee percolate for a few minutes.

  2. Water can percolate slowly through the soil.