/ˈpɜːfəˌreɪtɜː/
perforator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy khoan.
The perforator made neat holes in the card.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm