TanroDictionary Sổ từ

perishables

/ˈperɪʃəblz/

Anh
0

perishables là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hàng dễ thối, hàng dễ hỏng (chủ yếu thực phẩm chuyên chở đi).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàng dễ thối, hàng dễ hỏng (chủ yếu thực phẩm chuyên chở đi).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We packed the perishables in a cool box.